Mức phạt vi phạm giao thông năm 2026
Năm 2026, các quy định xử phạt vi phạm giao thông vẫn thực hiện theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP, cơ bản giữ nguyên so với năm 2025 nhưng mức phạt vẫn ở mức rất cao — đặc biệt với ô tô. Bên cạnh việc tuân thủ luật giao thông, một điều không kém phần quan trọng là đảm bảo xe của bạn luôn có bảo hiểm hợp lệ.
Các lỗi vi phạm phổ biến — Xe máy
- Không mang chứng nhận bảo hiểm / đăng ký xe / GPLX (khi không dùng VNeID): 200 – 300K
- Không có GPLX / sử dụng bằng lái giả / GPLX hết điểm: 2 – 4 triệu
- Không đội mũ bảo hiểm / đội mũ sai quy cách: 400 – 600K
- Không chấp hành đèn tín hiệu giao thông: 4 – 6 triệu
- Nồng độ cồn từ 50–80 mg/100ml máu: 6 – 8 triệu
- Nồng độ cồn trên 80 mg/100ml máu: 8 – 10 triệu
- Chạy quá tốc độ từ 10–20 km/h: 800K – 1 triệu
- Chạy quá tốc độ trên 20 km/h: 6 – 8 triệu
- Xe mô tô đi vào đường cao tốc: 4 – 6 triệu
- Lạng lách, đánh võng: 8 – 10 triệu
- Gây tai nạn không dừng xe, bỏ hiện trường: 8 – 10 triệu
Nếu bạn có thể xuất trình giấy tờ xe qua ứng dụng VNeID, bạn sẽ không bị phạt lỗi không mang giấy tờ bản cứng. Ngoài phạt tiền, các lỗi vi phạm nghiêm trọng còn kèm theo trừ điểm GPLX, tạm giữ phương tiện hoặc tước quyền sử dụng GPLX có thời hạn.
Các lỗi vi phạm phổ biến — Ô tô
- Không chấp hành đèn tín hiệu giao thông: 18 – 20 triệu
- Đi ngược chiều đường một chiều: 18 – 20 triệu
- Mở cửa xe không đảm bảo an toàn gây tai nạn: 20 – 22 triệu
- Cản trở / không chấp hành kiểm tra của người thi hành công vụ: 35 – 37 triệu
- Lạng lách, đánh võng: 40 – 50 triệu
- Nồng độ cồn từ 50–80 mg/100ml máu: 18 – 20 triệu
- Chạy quá tốc độ trên 35 km/h: 12 – 14 triệu
- Đi ngược chiều trên đường cao tốc: 30 – 40 triệu
- Dùng tay cầm điện thoại khi lái xe đang di chuyển: 4 – 6 triệu
Thời hiệu xử phạt vi phạm giao thông
Thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính về trật tự, an toàn giao thông đường bộ là 01 năm kể từ thời điểm hành vi vi phạm xảy ra (hoặc kết thúc, đối với vi phạm kéo dài). Quá thời hạn này mà chưa có quyết định xử phạt thì kết quả thu được từ camera, thiết bị kỹ thuật sẽ không còn giá trị pháp lý.
Tuy nhiên, nếu cá nhân cố tình trốn tránh hoặc cản trở việc xử phạt, thời hiệu sẽ được tính lại từ thời điểm chấm dứt hành vi trốn tránh đó.
Bảo hiểm TNDS bắt buộc — đừng để xe "trần"
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (TNDS) của chủ xe cơ giới là loại bảo hiểm bắt buộc theo pháp luật Việt Nam, áp dụng cho tất cả xe tham gia giao thông. Đây không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là tấm lưới an toàn quan trọng khi tai nạn xảy ra.
Thiệt hại về người
Bồi thường tối đa **150 triệu đồng/người/vụ** cho người bị thương hoặc tử vong.
Thiệt hại tài sản — xe máy
Tối đa **50 triệu đồng/vụ** cho thiệt hại tài sản bên thứ ba.
Thiệt hại tài sản — ô tô
Tối đa **100 triệu đồng/vụ** cho ô tô và các phương tiện khác.
Hậu quả khi không có TNDS
Phạt hành chính 200–300K và tự bỏ tiền bồi thường toàn bộ thiệt hại cho nạn nhân.
Tại sao nên mua thêm bảo hiểm xe tự nguyện?
Bảo hiểm TNDS bắt buộc chỉ bảo vệ nạn nhân thứ ba — tức là người khác bị thiệt hại do bạn gây ra. Chiếc xe của bạn và bản thân bạn hoàn toàn không được bảo vệ bởi loại bảo hiểm này.
- Bảo hiểm vật chất xe: chi trả sửa chữa hoặc thay thế xe khi tai nạn, cháy nổ, thiên tai, mất cắp. Phí từ 1–2% giá trị xe/năm.
- Bảo hiểm tai nạn lái xe và hành khách: bảo vệ người ngồi trên xe, chi trả y tế, tử vong, thương tật vĩnh viễn.
- Cứu hộ xe 24/7: nhiều gói bảo hiểm tự nguyện đi kèm dịch vụ kéo xe không giới hạn số lần trong năm.
Câu hỏi thường gặp
Xe đang vi phạm mà gây tai nạn — bảo hiểm có bồi thường? Bảo hiểm TNDS vẫn bồi thường thiệt hại cho nạn nhân thứ ba. Tuy nhiên, công ty bảo hiểm có thể truy đòi lại một phần tiền từ chủ xe vì đang vi phạm pháp luật giao thông.
Xem sản phẩm bảo hiểm xe →